tác họa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra tai vạ, tạo ra điều xấu, điều không may mắn: Hành động dẫn đến hậu quả tai hại, bất hạnh hoặc rủi ro cho người khác hoặc cho chính mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hành động thiếu suy nghĩ của anh ấy đã tác họa đến cả gia đình. (Hành động này đã gây ra tai họa cho cả gia đình.)
- Việc phá rừng bừa bãi sẽ tác họa đến môi trường sống của nhiều loài động vật. (Hành động này sẽ tạo ra những điều xấu, tai hại cho môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tác họa lẫn nhau": chỉ việc các hành động hoặc sự việc xấu tác động qua lại, cùng gây ra tai họa.
- Chiến tranh và đói nghèo thường tác họa lẫn nhau. (Chúng thường cùng gây ra tai vạ cho nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy ra.
- Gây họa (động từ): có nghĩa tương tự "tác họa", chỉ việc làm nảy sinh tai họa.
- Họa (danh từ): điều rủi ro, vận xấu.
Từ đồng nghĩa
- Gây tai vạ: tạo ra, làm phát sinh điều rủi ro, bất hạnh.
- Gây hại: làm tổn thất, thiệt hại (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những tổn hại nhỏ).
- Mang họa: đem lại, dẫn đến tai họa.
Từ trái nghĩa
- Tác phúc: gây ra phúc lành, điều tốt lành.
- Mang phúc: đem lại phúc đức, may mắn.
- Cứu giúp: giúp đỡ để thoát khỏi hoạn nạn.
Lưu ý sử dụng
- "Tác họa" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh đến hành động chủ động hoặc nguyên nhân dẫn đến một hậu quả xấu, thường là nghiêm trọng (tai vạ).
- Gây ra tai vạ.